吉德羅洛哈 jí dé luó luò hā · cát đức la lạc cáp Hán Việt: cát đức la lạc cáp · Pinyin: jí dé luó luò hā Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 德 (đức) + 羅 (la) + 洛 (lạc) + 哈 (cáp)Pinyinjí dé luó luò hāHán Việtcát đức la lạc cápCấu tạo吉 + 德 + 羅 + 洛 + 哈 · cát + đức + la + lạc + cáp nghĩa thành phần: cát + đức + la + lạc + cáp