吉恩夏普 jí ēn xià pǔ · cát ân hạ phổ Hán Việt: cát ân hạ phổ · Pinyin: jí ēn xià pǔ Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 恩 (ân) + 夏 (hạ) + 普 (phổ)Pinyinjí ēn xià pǔHán Việtcát ân hạ phổCấu tạo吉 + 恩 + 夏 + 普 · cát + ân + hạ + phổ nghĩa thành phần: cát + ân + hạ + phổ