吉斯公爵 jí sī gōng jué · cát tư công tước Hán Việt: cát tư công tước · Pinyin: jí sī gōng jué Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 斯 (tư) + 公 (công) + 爵 (tước)Pinyinjí sī gōng juéHán Việtcát tư công tướcCấu tạo吉 + 斯 + 公 + 爵 · cát + tư + công + tước nghĩa thành phần: cát + tư + công + tước