吉日良時

jí rì liáng shí cát nhật lương thì

Hán Việt: cát nhật lương thì · Pinyin: jí rì liáng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (nhật) + (lương) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉利的日子,美好的时光。同“吉日良辰”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"吉日良辰"。
  • Tân Hoa Tự Điển 吉利的日子,美好的时光。同吉日良辰”。