吉日良時 jí rì liáng shí · cát nhật lương thì Hán Việt: cát nhật lương thì · Pinyin: jí rì liáng shí Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 日 (nhật) + 良 (lương) + 時 (thì)Pinyinjí rì liáng shíHán Việtcát nhật lương thìCấu tạo吉 + 日 + 良 + 時 · cát + nhật + lương + thì nghĩa thành phần: cát + nhật + lương + thì