吉星高照

jí xīng gāo zhào cát tinh cao chiếu

Hán Việt: cát tinh cao chiếu · Pinyin: jí xīng gāo zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (tinh) + (cao) + (chiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吉祥之星高照。比喻交好運,諸事順遂。如:「他最近吉星高照,做任何事都很順利。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉星:指福、禄、寿三星。吉祥之星高高照临。
  • Tân Hoa Tự Điển 吉星指福、禄、寿三星。吉祥之星高高照临。

Eng

  • Cihui 吉星高照 íxīnggāozhào f.e. be blessed by a lucky star