吉普女郎

jí pǔ nǚ láng cát phổ nữ lang

Hán Việt: cát phổ nữ lang · Pinyin: jí pǔ nǚ láng

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (phổ) + (nữ) + (lang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謔稱第二次世界大戰期間,在美軍吉普車上陪乘的女子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指第二次世界大战期间在军用吉普车上以陪伴官兵﹑出卖色相为生的女人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指第二次世界大战期间在军用吉普车上以陪伴官兵﹑出卖色相为生的女人。