吉普賽語

cát phổ tái ngữ

Hán Việt: cát phổ tái ngữ

Tổng quan

(Romany) người digan; dân gipxi, (Romany) ngôn ngữ của người digan; ngôn ngữ của dân gipxi, (thuộc) người digan; (thuộc) dân gipxi, (thuộc) ngôn ngữ người digan; (thuộc) ngôn ngữ dân gipxi

Cấu tạo: (cát) + (phổ) + (tái) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Romany) người digan; dân gipxi, (Romany) ngôn ngữ của người digan; ngôn ngữ của dân gipxi, (thuộc) người digan; (thuộc) dân gipxi, (thuộc) ngôn ngữ người digan; (thuộc) ngôn ngữ dân gipxi