吉柯博士 cát kha bác sĩ Hán Việt: cát kha bác sĩ Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 柯 (kha) + 博 (bác) + 士 (sĩ)Hán Việtcát kha bác sĩCấu tạo吉 + 柯 + 博 + 士 · cát + kha + bác + sĩ nghĩa thành phần: cát + kha + bác + sĩ Nghĩa EngCihui jekyll