吉永匈合

jí yǒng xiōng hé cát vĩnh hung hợp

Hán Việt: cát vĩnh hung hợp · Pinyin: jí yǒng xiōng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (vĩnh) + (hung) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日本电影演员。女。1960年从影。1969年毕业于早稻田大学。以主演青春片而著誉日本影坛。主要作品有《玻璃中的少女》、《割草姑娘》、《伊豆的舞女》等。