吉爾吉斯坦

jí ěr jí sī tǎn cát nhĩ cát tư thản

Hán Việt: cát nhĩ cát tư thản · Pinyin: jí ěr jí sī tǎn

Tổng quan

Kyrgyzstan

Cấu tạo: (cát) + (nhĩ) + (cát) + (tư) + (thản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kyrgyzstan

Eng

  • CC-CEDICT Kyrgyzstan
  • Cihui Kyrgyzstan