吉祥善事

jí xiáng shàn shì cát tường thiện sự

Hán Việt: cát tường thiện sự · Pinyin: jí xiáng shàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (tường) + (thiện) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉利的好事情。