吉祥天母 jí xiáng tiān mǔ · cát tường thiên mẫu Hán Việt: cát tường thiên mẫu · Pinyin: jí xiáng tiān mǔ Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 祥 (tường) + 天 (thiên) + 母 (mẫu)Pinyinjí xiáng tiān mǔHán Việtcát tường thiên mẫuCấu tạo吉 + 祥 + 天 + 母 · cát + tường + thiên + mẫu nghĩa thành phần: cát + tường + thiên + mẫu