吉祥如意

jí xiáng rú yì cát tường như ý

Hán Việt: cát tường như ý · Pinyin: jí xiáng rú yì

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (tường) + (như) + (ý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 諸事吉利順遂合於心意。元.無名氏《賺蒯通》第二折:「再休想吉祥如意,多管是你惡限臨逼。」《初刻拍案驚奇》卷六:「賈門信女巫氏,情愿親誦白衣觀音經卷專保早生貴子,吉祥如意!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祥:祥瑞。如意称心。多用祝颂他人美满称心。
  • Tân Hoa Tự Điển 祥祥瑞。如意称心。多用祝颂他人美满称心。

Eng

  • Cihui 吉祥如意 íxiángrúyì f.e. fortunate and happy