吉祥海云

cát tường hải vân

Hán Việt: cát tường hải vân

Tổng quan

cát tường hải vân (術語)卍字之別稱。慧琳音義二十一曰:「室利靺瑳,Śrī-vatsa,此云吉祥海雲。」見萬字條。☸

Cấu tạo: (cát) + (tường) + (hải) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cát tường hải vân (術語)卍字之別稱。慧琳音義二十一曰:「室利靺瑳,Śrī-vatsa,此云吉祥海雲。」見萬字條。☸