吉祥話兒

cát tường thoại nhi

Hán Việt: cát tường thoại nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (tường) + (thoại) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吉祥話兒 íxiánghuàr ►See jíxiánghuà