吉祥話兒 cát tường thoại nhi Hán Việt: cát tường thoại nhi Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 祥 (tường) + 話 (thoại) + 兒 (nhi)Hán Việtcát tường thoại nhiCấu tạo吉 + 祥 + 話 + 兒 · cát + tường + thoại + nhi nghĩa thành phần: cát + tường + thoại + nhi Nghĩa EngCihui 吉祥話兒 íxiánghuàr ►See jíxiánghuà