吉米卡特 jí mǐ kǎ tè · cát mễ tạp đặc Hán Việt: cát mễ tạp đặc · Pinyin: jí mǐ kǎ tè Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 米 (mễ) + 卡 (tạp) + 特 (đặc)Pinyinjí mǐ kǎ tèHán Việtcát mễ tạp đặcCấu tạo吉 + 米 + 卡 + 特 · cát + mễ + tạp + đặc nghĩa thành phần: cát + mễ + tạp + đặc