吉米卡特

jí mǐ kǎ tè cát mễ tạp đặc

Hán Việt: cát mễ tạp đặc · Pinyin: jí mǐ kǎ tè

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (mễ) + (tạp) + (đặc)