吉米哈利 jí mǐ hā lì · cát mễ cáp lợi Hán Việt: cát mễ cáp lợi · Pinyin: jí mǐ hā lì Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 米 (mễ) + 哈 (cáp) + 利 (lợi)Pinyinjí mǐ hā lìHán Việtcát mễ cáp lợiCấu tạo吉 + 米 + 哈 + 利 · cát + mễ + cáp + lợi nghĩa thành phần: cát + mễ + cáp + lợi