吉米懷特 jí mǐ huái tè · cát mễ hoài đặc Hán Việt: cát mễ hoài đặc · Pinyin: jí mǐ huái tè Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 米 (mễ) + 懷 (hoài) + 特 (đặc)Pinyinjí mǐ huái tèHán Việtcát mễ hoài đặcCấu tạo吉 + 米 + 懷 + 特 · cát + mễ + hoài + đặc nghĩa thành phần: cát + mễ + hoài + đặc