吉網羅鉗 jí wǎng luó qián · cát võng la kiềm Hán Việt: cát võng la kiềm · Pinyin: jí wǎng luó qián Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 網 (võng) + 羅 (la) + 鉗 (kiềm)Pinyinjí wǎng luó qiánHán Việtcát võng la kiềmCấu tạo吉 + 網 + 羅 + 鉗 · cát + võng + la + kiềm nghĩa thành phần: cát + võng + la + kiềm