吉罗卡斯特区

jí luó kǎ sī tè qūcát la tạp tư đặc khu

Hán Việt: cát la tạp tư đặc khu · Pinyin: jí luó kǎ sī tè qū

Tổng quan

Cấu tạo: 吉 (cát) + 羅 (la) + 卡 (tạp) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Gjirokastra

Đức

  • Handedict Gjirokastra (Kreis in Albanien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吉羅 <cm>