吉羅卡斯特區
cát la tạp tư đặc khu
Hán Việt: cát la tạp tư đặc khu · Pinyin: jí luó kǎ sī tè qū
Tổng quan
Cấu tạo: 吉 (cát) + 羅 (la) + 卡 (tạp) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 區 (khu)
Hán Việt: cát la tạp tư đặc khu · Pinyin: jí luó kǎ sī tè qū
Cấu tạo: 吉 (cát) + 羅 (la) + 卡 (tạp) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 區 (khu)