拉莫爾進動

Lāmòěr jìndòng lạp mạc nhĩ tiến động

Hán Việt: lạp mạc nhĩ tiến động · Pinyin: Lāmòěr jìndòng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (mạc) + (nhĩ) + (tiến) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Larmor precession