吉芬商品 jí fēn shāng pǐn · cát phân thương phẩm Hán Việt: cát phân thương phẩm · Pinyin: jí fēn shāng pǐn Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 芬 (phân) + 商 (thương) + 品 (phẩm)Pinyinjí fēn shāng pǐnHán Việtcát phân thương phẩmCấu tạo吉 + 芬 + 商 + 品 · cát + phân + thương + phẩm nghĩa thành phần: cát + phân + thương + phẩm