吉蘭丹河

jí lán dān hé cát lan đan hà

Hán Việt: cát lan đan hà · Pinyin: jí lán dān hé

Tổng quan

sông Kelantan của Malaysia, gần biên giới Thái Lan

Cấu tạo: (cát) + (lan) + (đan) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sông Kelantan của Malaysia, gần biên giới Thái Lan

Eng

  • CC-CEDICT Kelantan River of Malaysia, near Thai border
  • Cihui Kelantan River of Malaysia, near Thai border