吉託司廷 cát thác ti đình Hán Việt: cát thác ti đình Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 託 (thác) + 司 (ti) + 廷 (đình)Hán Việtcát thác ti đìnhCấu tạo吉 + 託 + 司 + 廷 · cát + thác + ti + đình nghĩa thành phần: cát + thác + ti + đình Nghĩa EngCihui gitostin