吉里骨碌 cát lí cốt lục Hán Việt: cát lí cốt lục Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 里 (lí) + 骨 (cốt) + 碌 (lục)Hán Việtcát lí cốt lụcCấu tạo吉 + 里 + 骨 + 碌 · cát + lí + cốt + lục nghĩa thành phần: cát + lí + cốt + lục