弔喪問疾 điếu tang vấn tật Hán Việt: điếu tang vấn tật Tổng quan Cấu tạo: 弔 (điếu) + 喪 (tang) + 問 (vấn) + 疾 (tật)Hán Việtđiếu tang vấn tậtCấu tạo弔 + 喪 + 問 + 疾 · điếu + tang + vấn + tật nghĩa thành phần: điếu + tang + vấn + tật Nghĩa EngCihui 吊喪問疾 iàosāngwènjí f.e. show great concern for the poor and ill