吊兒浪蕩 diào ér làng dàng · điếu nhi lãng đãng Hán Việt: điếu nhi lãng đãng · Pinyin: diào ér làng dàng Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 兒 (nhi) + 浪 (lãng) + 蕩 (đãng)Pinyindiào ér làng dàngHán Việtđiếu nhi lãng đãngCấu tạo吊 + 兒 + 浪 + 蕩 · điếu + nhi + lãng + đãng nghĩa thành phần: điếu + nhi + lãng + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浪荡:放浪。形容散漫放浪。