弔古傷今

diào gǔ shāng jīn điếu cổ thương kim

Hán Việt: điếu cổ thương kim · Pinyin: diào gǔ shāng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (cổ) + (thương) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吊:凭吊。凭吊古迹,追忆往昔,对现今状况有所感伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 吊凭吊。凭吊古迹,追忆往昔,对现今状况有所感伤。