吊爾郎當

diào er láng dāng điếu nhĩ lang đương

Hán Việt: điếu nhĩ lang đương · Pinyin: diào er láng dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (nhĩ) + (lang) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容仪容不整,作风散漫,态度不严肃或不认真。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容作风散漫,态度不严肃。