吊形弔影

diào xíng diào yǐng điếu hình điếu ảnh

Hán Việt: điếu hình điếu ảnh · Pinyin: diào xíng diào yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (hình) + (điếu) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言形影相吊。比喻孤独寂寞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言形影相吊。喻孤独寂寞。