吊形弔影 diào xíng diào yǐng · điếu hình điếu ảnh Hán Việt: điếu hình điếu ảnh · Pinyin: diào xíng diào yǐng Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 形 (hình) + 弔 (điếu) + 影 (ảnh)Pinyindiào xíng diào yǐngHán Việtđiếu hình điếu ảnhCấu tạo吊 + 形 + 弔 + 影 · điếu + hình + điếu + ảnh nghĩa thành phần: điếu + hình + điếu + ảnh