弔拷掤扒

diào kǎo bēng bā

Pinyin: diào kǎo bēng bā

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (khảo) + + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用绳索捆绑身体,吊起来拷打。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"吊拷絣把"。