弔拷棚扒
điếu khảo bằng bái
Hán Việt: điếu khảo bằng bái · Pinyin: diào kǎo péng bā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吊:悬挂;拷:拷打;扒:脱掉。把人绳绑吊起,剥去衣服严刑拷打。
Hán Việt: điếu khảo bằng bái · Pinyin: diào kǎo péng bā