吊死扶傷

diào sǐ fú shāng điếu tử phù thương

Hán Việt: điếu tử phù thương · Pinyin: diào sǐ fú shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (tử) + (phù) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吊祭死者,扶救伤者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吊祭死者,扶救伤者。