吊水
điếu thủy
Hán Việt: điếu thủy · Pinyin: diào shuǐ
Tổng quan
1.慰问水灾的受害者。 2.用水桶打水。
打水。如:「她到井邊吊水。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 múc nước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 打水。如:「她到井邊吊水。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.慰问水灾的受害者。 2.用水桶打水。
Hán Việt: điếu thủy · Pinyin: diào shuǐ
1.慰问水灾的受害者。 2.用水桶打水。
打水。如:「她到井邊吊水。」