吊水
điếu thủy
Hán Việt: điếu thủy · Pinyin: diào shuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 打水。如:「她到井邊吊水。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 慰问水灾的受害者; 用水桶打水。
- Tân Hoa Tự Điển 1.慰问水灾的受害者。 2.用水桶打水。
Hán Việt: điếu thủy · Pinyin: diào shuǐ