吊爾郎當 diào er láng dāng · điếu nhĩ lang đương Hán Việt: điếu nhĩ lang đương · Pinyin: diào er láng dāng Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 爾 (nhĩ) + 郎 (lang) + 當 (đương)Pinyindiào er láng dāngHán Việtđiếu nhĩ lang đươngCấu tạo吊 + 爾 + 郎 + 當 · điếu + nhĩ + lang + đương nghĩa thành phần: điếu + nhĩ + lang + đương