吊物工人 điếu vật công nhân Hán Việt: điếu vật công nhân Tổng quan người bắn ná, người ném đá Cấu tạo: 吊 (điếu) + 物 (vật) + 工 (công) + 人 (nhân)Hán Việtđiếu vật công nhânCấu tạo吊 + 物 + 工 + 人 · điếu + vật + công + nhân nghĩa thành phần: điếu + vật + công + nhân Nghĩa ViệtCihui người bắn ná, người ném đá