吊物豎道 điếu vật thụ đạo Hán Việt: điếu vật thụ đạo Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 物 (vật) + 豎 (thụ) + 道 (đạo)Hán Việtđiếu vật thụ đạoCấu tạo吊 + 物 + 豎 + 道 · điếu + vật + thụ + đạo nghĩa thành phần: điếu + vật + thụ + đạo Nghĩa EngCihui fallway