吊着晾乾

điếu trứ lượng kiền

Hán Việt: điếu trứ lượng kiền

Tổng quan

sự phơi cho nhỏ giọt mà khô (không vắt)

Cấu tạo: (điếu) + (trứ) + (lượng) + (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phơi cho nhỏ giọt mà khô (không vắt)