吊石夾鉗 điếu thạch giáp kiềm Hán Việt: điếu thạch giáp kiềm Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 石 (thạch) + 夾 (giáp) + 鉗 (kiềm)Hán Việtđiếu thạch giáp kiềmCấu tạo吊 + 石 + 夾 + 鉗 · điếu + thạch + giáp + kiềm nghĩa thành phần: điếu + thạch + giáp + kiềm Nghĩa EngCihui nippers