弔腰撒跨 diào yāo sā kuà · điếu yêu tát khóa Hán Việt: điếu yêu tát khóa · Pinyin: diào yāo sā kuà Tổng quan Cấu tạo: 弔 (điếu) + 腰 (yêu) + 撒 (tát) + 跨 (khóa)Pinyindiào yāo sā kuàHán Việtđiếu yêu tát khóaCấu tạo弔 + 腰 + 撒 + 跨 · điếu + yêu + tát + khóa nghĩa thành phần: điếu + yêu + tát + khóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓扭捏作态。Tân Hoa Tự Điển 1.谓扭捏作态。