吊膽提心

diào dǎn tí xīn điếu đảm đề tâm

Hán Việt: điếu đảm đề tâm · Pinyin: diào dǎn tí xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (đảm) + (đề) + (tâm)