吊譽沽名

diào yù gū míng điếu dự cô danh

Hán Việt: điếu dự cô danh · Pinyin: diào yù gū míng

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (dự) + (cô) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沽:买;钓:用饵引鱼上钩,比喻骗取。用某种不正当的手段捞取名誉。
  • Tân Hoa Tự Điển 沽买;钓用饵引鱼上钩,比喻骗取。用某种不正当的手段捞取名誉。