吊譽沽名

diào yù gū míng điếu dự cô danh

Hán Việt: điếu dự cô danh · Pinyin: diào yù gū míng

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (dự) + (cô) + (danh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用虛偽的手段獵取名譽。《群音類選.諸腔類.卷三.十義記.毀容不辱》:「非是奴吊譽沽名也,只圖一死完全節義名。」也作「沽名釣譽」。