弔詭矜奇

diào guǐ jīn qí điếu quỷ căng kì

Hán Việt: điếu quỷ căng kì · Pinyin: diào guǐ jīn qí

Tổng quan

kỳ lạ và nghịch lý

Cấu tạo: (điếu) + (quỷ) + (căng) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ lạ và nghịch lý

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言行詭異。如:「其人弔詭矜奇。」

Eng

  • CC-CEDICT strange and paradoxical
  • Cihui strange and paradoxical