吊銷執照

điếu tiêu chấp chiếu

Hán Việt: điếu tiêu chấp chiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (tiêu) + (chấp) + (chiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吊銷執照 iàoxiāo zhízhào v.o. revoke a license