吊駝亞科 điếu đà á khoa Hán Việt: điếu đà á khoa Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 駝 (đà) + 亞 (á) + 科 (khoa)Hán Việtđiếu đà á khoaCấu tạo吊 + 駝 + 亞 + 科 · điếu + đà + á + khoa nghĩa thành phần: điếu + đà + á + khoa Nghĩa EngCihui Artacaminae