同一个人 tóng yī gè rén·đồng nhất cá nhân Hán Việt: đồng nhất cá nhân · Pinyin: tóng yī gè rén Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 人 (nhân)Pinyintóng yī gè rénHán Việtđồng nhất cá nhânCấu tạo同 + 一 + 個 + 人 · đồng + nhất + cá + nhân nghĩa thành phần: đồng + nhất + cá + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cùng một ngườiĐứcHandedict die gleiche Person Từ liên quan Gần nghĩa个人主义 · 个人崇拜 · 个人习语 · 个人伤害 · 个人储蓄 · 个人历史 · 个人品德 · 个人性地