同一個人 tóng yī gè rén · đồng nhất cá nhân Hán Việt: đồng nhất cá nhân · Pinyin: tóng yī gè rén Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 人 (nhân)Pinyintóng yī gè rénHán Việtđồng nhất cá nhânCấu tạo同 + 一 + 個 + 人 · đồng + nhất + cá + nhân nghĩa thành phần: đồng + nhất + cá + nhân