同一日期 đồng nhất nhật kì Hán Việt: đồng nhất nhật kì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 一 (nhất) + 日 (nhật) + 期 (kì)Hán Việtđồng nhất nhật kìCấu tạo同 + 一 + 日 + 期 · đồng + nhất + nhật + kì nghĩa thành phần: đồng + nhất + nhật + kì